ตอนเช้าฉันจะไปวิ่ง
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
我早上要去跑步。
English
I'm going for a run in the morning.
日本語
朝にランニングに行きます。
한국어
저는 아침에 달리기 하러 갈 거예요.
Tiếng Việt
Sáng mai tôi sẽ đi chạy bộ.
ไทย
ตอนเช้าฉันจะไปวิ่ง
Русский
Утром я пойду на пробежку.
返回首页