I'm running late for the meeting.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我开会要迟到了。
EnglishI'm running late for the meeting.
日本語会議に遅れそうです。
한국어회의에 늦을 것 같아요.
Tiếng ViệtTôi sắp trễ cuộc họp rồi.
ไทยฉันจะไปประชุมสายแล้ว
РусскийЯ опаздываю на совещание.