Con gái tôi đang học bơi.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我女儿在学游泳。
EnglishMy daughter is learning to swim.
日本語娘は水泳を習っています。
한국어우리 딸이 수영을 배우고 있어요.
Tiếng ViệtCon gái tôi đang học bơi.
ไทยลูกสาวฉันกำลังเรียนว่ายน้ำ
РусскийМоя дочь учится плавать.