Tôi đang xem phim truyền hình.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我在看电视剧。
EnglishI'm watching a TV show.
日本語ドラマを見ています。
한국어드라마를 보고 있어요.
Tiếng ViệtTôi đang xem phim truyền hình.
ไทยฉันกำลังดูซีรีส์
РусскийЯ смотрю сериал.