Мой старший брат высокий и крепкий.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我哥哥又高又壮。
EnglishMy brother is tall and strong.
日本語兄は背が高くてがっしりしています。
한국어제 오빠는 키가 크고 몸이 튼튼해요.
Tiếng ViệtAnh trai tôi vừa cao vừa khỏe.
ไทยพี่ชายฉันสูงและแข็งแรง
РусскийМой старший брат высокий и крепкий.