My son is starting school next week.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我儿子下周开始上学。
EnglishMy son is starting school next week.
日本語息子は来週から学校に通い始めます。
한국어제 아들은 다음 주에 학교를 시작합니다.
Tiếng ViệtCon trai tôi tuần sau bắt đầu đi học.
РусскийМой сын начнёт ходить в школу со следующей недели.