เมื่อวานเราเล่นเทนนิส
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
我们昨天打了网球。
English
We played tennis yesterday.
日本語
私たちは昨日テニスをしました。
한국어
우리는 어제 테니스를 쳤어요.
Tiếng Việt
Hôm qua chúng tôi đã chơi quần vợt.
ไทย
เมื่อวานเราเล่นเทนนิส
Русский
Вчера мы играли в теннис.
返回首页