พรุ่งนี้เราไปยิมกันเถอะ

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我们明天去健身房吧。
EnglishLet's go to the gym tomorrow.
日本語明日ジムに行きましょう。
한국어우리 내일 헬스장에 가요.
Tiếng ViệtNgày mai chúng ta đi phòng gym nhé.
ไทยพรุ่งนี้เราไปยิมกันเถอะ
РусскийДавай завтра сходим в спортзал.