Gia đình tôi ăn tối cùng nhau mỗi tối.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我们家每晚一起吃晚饭。
EnglishOur family has dinner together every night.
日本語うちは毎晩一緒に夕食を食べます。
한국어우리 집은 매일 저녁 함께 식사해요.
Tiếng ViệtGia đình tôi ăn tối cùng nhau mỗi tối.
ไทยครอบครัวฉันกินข้าวเย็นด้วยกันทุกคืน
РусскийНаша семья каждый вечер ужинает вместе.