我们在一起吃晚饭。

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我们在一起吃晚饭。
EnglishWe're having dinner together.
日本語私たちは一緒に夕食を食べます。
한국어우리 같이 저녁을 먹어요.
Tiếng ViệtChúng tôi ăn tối cùng nhau.
ไทยเรากินข้าวเย็นด้วยกัน
РусскийМы ужинаем вместе.