Let's go for a coffee break.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我们去休息一下喝杯咖啡吧。
EnglishLet's go for a coffee break.
日本語休憩してコーヒーを飲みに行こう。
한국어우리 잠깐 쉬면서 커피 한잔 해요.
Tiếng ViệtChúng ta đi nghỉ một chút và uống cà phê nhé.
ไทยไปพักดื่มกาแฟกันเถอะ
РусскийДавай отдохнём и выпьем кофе.