Chúng ta ra ngoài đi dạo đi.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我们出去走走吧。
EnglishLet's go out for a walk.
日本語外を散歩しましょう。
한국어우리 나가서 산책해요.
Tiếng ViệtChúng ta ra ngoài đi dạo đi.
ไทยเราไปเดินเล่นข้างนอกกันเถอะ
РусскийДавай выйдем и прогуляемся.