| 中文 | 我们会在下午三点集合出发 |
| Español | Nos reuniremos y partiremos a las tres de la tarde |
| 日本語 | 午後3時に集合して出発します |
| 한국어 | 오후 3시에 모여 출발하겠습니다 |
| Tiếng Việt | Chúng ta sẽ tập trung và khởi hành lúc ba giờ chiều |
| ไทย | เราจะนัดรวมตัวและออกเดินทางตอนบ่ายสามโมง |
| Русский | Мы собираемся и отправляемся в три часа дня |