家族みんなで夕食を食べる。

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我们一家人一起吃晚饭。
EnglishWe have dinner together as a family.
日本語家族みんなで夕食を食べる。
한국어우리 가족은 다 같이 저녁을 먹어.
Tiếng ViệtGia đình tôi cùng nhau ăn tối.
ไทยครอบครัวฉันทานข้าวเย็นด้วยกัน
РусскийМы ужинаем всей семьёй.