我今天在照顾我儿子。
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
我今天在照顾我儿子。
English
I'm taking care of my son today.
日本語
今日は息子の世話をしています。
한국어
오늘 아들을 돌보고 있어요.
Tiếng Việt
Hôm nay tôi đang chăm sóc con trai.
ไทย
วันนี้ฉันดูแลลูกชายอยู่
Русский
Я сегодня присматриваю за сыном.
返回首页