Tôi đã mua ba vé.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我买了三张票。
EnglishI bought three tickets.
日本語チケットを三枚買いました。
한국어표를 세 장 샀어요.
Tiếng ViệtTôi đã mua ba vé.
ไทยฉันซื้อตั๋วสามใบ
РусскийЯ купил три билета.