Tôi đã mua một ít rau tươi.
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
我买了一些新鲜蔬菜。
English
I bought some fresh vegetables.
日本語
新鮮な野菜をいくつか買いました。
한국어
나는 신선한 채소를 좀 샀어요.
Tiếng Việt
Tôi đã mua một ít rau tươi.
ไทย
ฉันซื้อผักสดมาบ้าง
Русский
Я купил свежие овощи.
返回首页