昼に約束があります。

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文我中午有个约会。
EnglishI have an appointment at noon.
日本語昼に約束があります。
한국어정오에 약속이 있어요.
Tiếng ViệtTrưa nay tôi có một cuộc hẹn.
ไทยเที่ยงฉันมีนัด
РусскийУ меня встреча в полдень.