저는 오전 10시에 약속이 있어요.
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
我上午10点有个约会。
English
I have an appointment at 10 a.m.
日本語
午前10時に約束があります。
한국어
저는 오전 10시에 약속이 있어요.
Tiếng Việt
Tôi có một cuộc hẹn lúc 10 giờ sáng.
ไทย
ฉันมีนัดตอน 10 โมงเช้า
Русский
У меня встреча в 10 утра.
返回首页