Ba giờ tôi có hẹn.
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
我三点有个约会。
English
I have an appointment at three.
日本語
三時に約束があります。
한국어
저는 3시에 약속이 있어요.
Tiếng Việt
Ba giờ tôi có hẹn.
ไทย
ฉันมีนัดตอนบ่ายสามโมง
Русский
У меня встреча в три часа.
返回首页