อนุภาคแขวนลอย; ละออง
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
懸浮微粒;噴霧
English
aerosol
日本語
エアロゾル;スプレー
한국어
에어로졸; 분무
Tiếng Việt
hạt lơ lửng; phun sương
ไทย
อนุภาคแขวนลอย; ละออง
Русский
взвешенные частицы; аэрозоль
返回首页