hạt vi mô; hạt
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
微粒;顆粒
English
particle
日本語
微粒子;粒子
한국어
미립자; 입자
Tiếng Việt
hạt vi mô; hạt
ไทย
อนุภาค
Русский
частица; гранула
返回首页