외부 운반 성토재

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文從別處運來的填料
Englishimported fill
日本語他所からの盛土材
한국어외부 운반 성토재
Tiếng ViệtVật liệu đắp vận chuyển từ nơi khác
Русскийпривозной заполнитель