Góc cong; Khúc cua; Đoạn đường cong; Ống cong

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文彎角;彎位;路彎;彎管
Englishbend
日本語曲がり角;カーブ;曲管
한국어굴곡부; 곡선부; 도로 커브; 엘보
Tiếng ViệtGóc cong; Khúc cua; Đoạn đường cong; Ống cong
ไทยมุมโค้ง; ทางโค้ง; ข้อต่อโค้ง
РусскийИзгиб; поворот; колено