โครงสร้างยืดหยุ่น
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
彈性構架;柔性構架
English
flexible frame
日本語
弾性架構;フレキシブル架構
한국어
탄성 골조; 유연 골조
Tiếng Việt
Khung đàn hồi; khung linh hoạt
ไทย
โครงสร้างยืดหยุ่น
Русский
упругий каркас; гибкая рама
返回首页