开料(切割材料)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文开料(切割材料)
EspañolCorte y preparación de materiales
日本語材料切断(カット)
한국어재단 (자재 절단)
Tiếng ViệtCắt vật liệu (gia công cắt)
Русскийраскрой материала