ต้นทุนการก่อสร้าง

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文建築成本;建築價格;建築費用;造價
Englishconstruction cost
日本語建設コスト;建築価格;建築費用;工事費
한국어건축 비용; 건축 가격; 공사비; 공사 원가
Tiếng ViệtChi phí xây dựng; giá xây dựng; kinh phí xây dựng; giá thành
ไทยต้นทุนการก่อสร้าง
Русскийстоимость строительства