延性;性
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
延性;性
English
ductility
日本語
延性;靭性
한국어
연성
Tiếng Việt
Độ dẻo; tính dẻo
ไทย
ความเหนียว (Ductility)
Русский
пластичность; вязкость
返回首页