ของเสีย; น้ำเสีย
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
廢物;廢水
English
waste
日本語
廃棄物;廃水
한국어
폐기물; 폐수
Tiếng Việt
Chất thải; nước thải
ไทย
ของเสีย; น้ำเสีย
Русский
Отходы; сточные воды
返回首页