exhaust
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
廢氣;排氣口
English
exhaust
日本語
排気ガス;排気口
한국어
배기가스; 배기구
Tiếng Việt
Khí thải; cửa xả khí
ไทย
ท่อไอเสีย
Русский
выхлопные газы; вытяжное отверстие
返回首页