| 中文 | 工程量清单复核实测 |
| Español | verificación y medición real de la lista de cantidades |
| 日本語 | 数量明細書の再確認実測 |
| 한국어 | 물량내역서 재확인 실측 |
| Tiếng Việt | Kiểm tra thực đo đối chiếu khối lượng công trình |
| ไทย | การตรวจวัดปริมาณงานจริงเทียบกับบัญชีปริมาณงาน |
| Русский | Повторная проверка объёмов работ по ведомости |