산사태; 붕괴
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
山泥傾瀉;崩塌
English
landslide/landslip
日本語
地滑り;崩壊
한국어
산사태; 붕괴
Tiếng Việt
Sạt lở đất; sụp đổ
ไทย
ดินถล่ม; การพังทลาย
Русский
оползень; обвал
返回首页