building services

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文屋宇設備;屋宇裝
Englishbuilding services
日本語建築設備;建物設備
한국어건축 설비; 건물 설비
Tiếng ViệtTrang thiết bị tòa nhà
ไทยระบบประกอบอาคาร; การติดตั้งอาคาร
Русскийинженерное оборудование здания; внутренняя отделка здания