Vật liệu độc quyền; vật liệu bằng sáng chế
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
專賣物料;專利物料
English
proprietary product/material
日本語
専売材料;特許材料
한국어
전매 자재; 특허 자재
Tiếng Việt
Vật liệu độc quyền; vật liệu bằng sáng chế
ไทย
วัสดุเฉพาะสิทธิ์/วัสดุสิทธิบัตร
Русский
Патентованные материалы
返回首页