Thử nghiệm hiện trường; thử nghiệm công trường

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文實地測試;工地測試
Englishfield testing
日本語現場試験
한국어현장 시험
Tiếng ViệtThử nghiệm hiện trường; thử nghiệm công trường
ไทยการทดสอบภาคสนาม; การทดสอบหน้างาน
Русскийполевые испытания