контейнер; ёмкость; розетка
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
容器;盛載器;插(銷)座
English
receptacle
日本語
容器;受け器;ソケット
한국어
용기; 수용기; 소켓
Tiếng Việt
Thùng chứa; vật chứa; ổ cắm
ไทย
ภาชนะบรรจุ
Русский
контейнер; ёмкость; розетка
返回首页