| 中文 | 客家围屋的宗族凝聚 |
| Español | "cohesión del clan en las casas fortificadas hakka" |
| 日本語 | 客家囲屋の宗族結束 |
| 한국어 | 하카(客家) 포위옥(圍屋)의 종족 결속력 |
| Tiếng Việt | Sự gắn kết dòng tộc trong nhà vi bao của người Khách Gia |
| ไทย | ความสามัคคีของตระกูลในบ้านล้อมวงแคะ |
| Русский | Родовая сплочённость в круглых домах хакка |