Bể điều áp; bể phân phối nước
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
定壓池;配水池
English
header tank
日本語
定圧池;配水池
한국어
정압조; 배수조
Tiếng Việt
Bể điều áp; bể phân phối nước
ไทย
อ่างเก็บน้ำคงความดัน อ่างจ่ายน้ำ
Русский
напорный резервуар; распределительный бассейн
返回首页