Giới hạn an toàn; biên an toàn

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文安全限度;安全邊緣
Englishsafety margin
日本語安全限界;安全マージン
한국어안전 한계; 안전 여유
Tiếng ViệtGiới hạn an toàn; biên an toàn
ไทยขีดจำกัดความปลอดภัย; ขอบปลอดภัย
РусскийПредел безопасности; кромка безопасности