cartridge

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文子彈;彈藥筒
Englishcartridge
日本語弾丸;薬莢
한국어탄환; 탄약통
Tiếng ViệtĐạn; vỏ đạn
ไทยกระสุนปืน
РусскийПуля; патрон