Gây phiền hà; quấy nhiễu

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文妨擾;滋擾
Englishnuisance
日本語迷惑;妨害
한국어방해
Tiếng ViệtGây phiền hà; quấy nhiễu
ไทยการรบกวน
РусскийПомеха; беспокойство