Trời tối sớm hơn rồi.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文天黑得早了。
EnglishIt's getting dark early.
日本語日が暮れるのが早くなりました。
한국어해가 일찍 지네요.
Tiếng ViệtTrời tối sớm hơn rồi.
ไทยมืดเร็วขึ้นแล้ว
РусскийТемнеет рано.