굴뚝; 배기관

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文大煙囪;排氣管
Englishstack
日本語大煙突;排気管
한국어굴뚝; 배기관
Tiếng ViệtỐng khói lớn; ống xả
ไทยปล่องไฟใหญ่; ท่อไอเสีย
Русскийдымовая труба; выхлопная труба