На улице сыро и липко.
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
外面又湿又黏。
English
It's humid and sticky outside.
日本語
外はじめじめしてべとべとしています。
한국어
밖이 축축하고 끈적거려요.
Tiếng Việt
Bên ngoài vừa ẩm vừa dính.
ไทย
ข้างนอกทั้งชื้นทั้งเหนียวตัว
Русский
На улице сыро и липко.
返回首页