Tiralíneas de tinta

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文墨斗(放线工具)
EspañolTiralíneas de tinta
日本語墨つぼ(墨打ち道具)
한국어먹통 (줄긋기 도구)
Tiếng ViệtMực bật (dụng cụ bật mực)
Русскийшнур для разметки (меловая нить)