墊板;擋板

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文墊板;擋板
Englishcheck plate
日本語座板;仕切り板
한국어받침판; 차단판
Tiếng ViệtTấm đệm; tấm chắn
ไทยแผ่นรอง/แผ่นกั้น
Русскийподкладка; упорная плита