Tấm lót; vật liệu chèn
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
墊板;填料
English
filler
日本語
敷板;充填材
한국어
받침판; 충전재
Tiếng Việt
Tấm lót; vật liệu chèn
ไทย
แผ่นรอง; วัสดุรอง
Русский
подкладка
返回首页