粉塵;ほこり

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文塵埃;塵土
Englishdust
日本語粉塵;ほこり
한국어먼지
Tiếng ViệtBụi; bụi bẩn
ไทยฝุ่นละออง (Dust)
Русскийпыль