틈막이 판; 홈 볼트
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
塞縫片;槽栓
English
spline
日本語
目地材;溝栓
한국어
틈막이 판; 홈 볼트
Tiếng Việt
Miếng chèn khe; chốt rãnh
ไทย
เหล็กแทรกช่อง
Русский
Прокладка для швов; шпунт
返回首页