下塗り

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文塗底;打底
Englishpriming
日本語下塗り
한국어하도
Tiếng ViệtPhủ lớp lót; sơn lót
ไทยการทารองพื้น
РусскийГрунтование